🏭 Vay ngân hàng

Tính vay ngân hàng 2025

Tính số tiền trả hàng tháng, tổng lãi phải trả và lịch trả góp chi tiết. Hỗ trợ 2 phương thức: trả góp đều (annuity) và gốc đều lãi giảm.

Quảng cáo
Thông tin khoản vay
VND
%
tháng
Quảng cáo
Trả hàng tháng
đồng / tháng
Quan trọng: Lãi suất ngân hàng thường là ưu đãi 6–24 tháng đầu, sau đó thả nổi. Hỏi rõ lãi suất sau ưu đãi và tần suất tái định giá trước khi ký hợp đồng vay.

Trả góp đều và gốc đều — nên chọn cái nào?

Trả góp đều (Annuity): Mỗi tháng trả cùng một số tiền, dễ lập kế hoạch tài chính. Tổng lãi phải trả nhiều hơn phương thức gốc đều. Phù hợp với thu nhập ổn định, không muốn biến động.

Gốc đều, lãi giảm dần: Tháng đầu trả nhiều nhất, giảm dần về sau. Tổng lãi ít hơn. Phù hợp với thu nhập cao hoặc dự kiến có dòng tiền lớn trong tương lai. Xem tính lãi tiết kiệm để so sánh hiệu quả tài chính.

Thu nhập bao nhiêu thì vay được bao nhiêu?

Quy tắc chung: số tiền trả nợ hàng tháng không vượt 40–50% thu nhập. Ví dụ: Thu nhập Net 20 triệu/tháng, tối đa trả khoảng 8–10 triệu/tháng tiền vay. Dùng công cụ trên để tính khoản vay phù hợp với thu nhập của bạn.

Câu hỏi về vay ngân hàng
Thường bị phạt 1–3% số tiền tất toán nếu còn trong thời gian ưu đãi. Một số ngân hàng miễn phí sau 1–3 năm. Đọc kỹ điều khoản trước khi ký — đây là khoản phí nhiều người bỏ qua.
Thường = Lãi suất cơ sở (lãi suất tiết kiệm 12 tháng) + biên độ cố định (3–5%). Khi lãi suất huy động tăng, lãi vay cũng tăng theo. Trong 2022–2023, nhiều người bị sốc khi lãi suất tăng gấp đôi từ 8% lên 14–16%.
Vay thế chấp (có tài sản đảm bảo như nhà đất): lãi suất thấp hơn (8–12%/năm), kỳ hạn dài hơn (20–30 năm), hạn mức cao. Vay tiêu dùng tín chấp: lãi suất cao hơn (15–25%/năm), kỳ hạn ngắn (1–5 năm), không cần tài sản nhưng hạn mức thấp.
Quảng cáo